người ở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm công, người giúp việc trong một gia đình: Từ cũ dùng để chỉ người được thuê để làm các công việc trong nhà cho một gia đình, thường là sống cùng chủ nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình ông ấy giàu có, thuê tới ba người ở. (Gia đình ông ấy giàu có, thuê tới ba người giúp việc.)
- Trong tiểu thuyết xưa, nhân vật người ở thường rất trung thành. (Trong tiểu thuyết xưa, nhân vật người giúp việc thường rất trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm người ở": đi ở đợ, làm thuê làm mướn trong nhà.
- Bà cụ kể, thời trẻ bà từng phải đi làm người ở cho một địa chủ. (Bà cụ kể, thời trẻ bà từng phải đi ở đợ cho một địa chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Ở đợ (động từ): làm công việc giúp việc nhà, thường sống tại nhà chủ.
- Ngày xưa, nhiều cô gái quê ra thành phố ở đợ. (Ngày xưa, nhiều cô gái quê ra thành phố đi giúp việc.)
Người giúp việc (danh từ): từ hiện đại, cùng nghĩa với "người ở".
- Ngày nay, người ta thường dùng từ "người giúp việc" hơn là "người ở". (Ngày nay, người ta thường dùng từ "người giúp việc" hơn.)
Đầy tớ (danh từ): từ cũ, có sắc thái thấp kém hơn, chỉ người hầu hạ.
- "Người ở" có sắc thái trung tính hơn so với từ "đầy tớ". ("Người ở" có sắc thái trung tính hơn so với từ "đầy tớ".)
Từ đồng nghĩa
- Người làm công: người được thuê làm việc.
- Người hầu: người phục vụ, hầu hạ.
Lưu ý về sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Người ở" là từ ngữ cũ, ngày nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Từ hiện đại và phổ biến hơn là "người giúp việc".
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trung tính, phản ánh một quan hệ lao động trong xã hội cũ, khác với các từ mang sắc thái nặng nề, miệt thị như "tôi tớ", "đầy tớ".
- Từ cũ chỉ người làm thuê cho một gia đình.